hiểm địa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất hiểm trở, khó tiếp cận: Chỉ một khu vực địa hình có đặc điểm tự nhiên gây khó khăn, nguy hiểm cho việc đi lại hoặc qua lại, thường do núi non hiểm trở, vực sâu, hoặc các chướng ngại vật thiên nhiên khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn thám hiểm phải vượt qua nhiều hiểm địa để đến được thung lũng bí ẩn.
- Con đèo ấy từng là một hiểm địa đối với các thương nhân ngày xưa.
- Nhờ có bản đồ chi tiết, họ đã tránh được những hiểm địa trên đường hành quân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứu nguy trong hiểm địa": giúp đỡ, giải cứu trong một tình huống hoặc nơi chốn cực kỳ nguy hiểm, khó khăn.
- Đội cứu hộ đã cứu nguy trong hiểm địa cho nhóm leo núi bị lạc.
Biến thể và từ gần giống
- Hiểm trở (tính từ): miêu tả địa hình khó khăn, nguy hiểm.
- Địa hình hiểm trở của vùng núi phía Bắc.
- Hiểm hóc (tính từ): (nghĩa rộng) chỉ sự nguy hiểm, khó khăn phức tạp, có thể dùng cho địa điểm hoặc tình huống.
- Một vị trí hiểm hóc.
- Yếu địa (danh từ): vị trí địa lý bất lợi về chiến lược quân sự.
- Bình địa (danh từ): vùng đất bằng phẳng, trái nghĩa với hiểm địa.
Từ đồng nghĩa
- Nơi hiểm trở: nơi có địa hình nguy hiểm, khó đi.
- Chốn hiểm nguy: nơi chứa đựng nhiều mối nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
- "Chốn hiểm địa hùm tha rắn cắn": thành ngữ cổ, ví von nơi nguy hiểm, đầy rẫy hiểm họa đe dọa tính mạng.
- "Vào sinh ra tử nơi hiểm địa": liều mình xông pha vào nơi cực kỳ nguy hiểm, ranh giới giữa sự sống và cái chết rất mong manh.